Phím tắt: ABCD chọn đáp án · ←→ chuyển câu
Ý cốt lõi mở bài: mọi yếu tố nguy cơ đều quy về cường estrogen kéo dài không có progesteron đối kháng, khiến nội mạc tăng sinh liên tục mà không chuyển sang pha chế tiết và bong tróc.
Cách viết đạt điểm: mở bài bằng cơ chế sinh bệnh (cường estrogen không đối kháng) → trình bày yếu tố nguy cơ theo nhóm → kết bài bằng ứng dụng lâm sàng: người có yếu tố nguy cơ kèm xuất huyết tử cung bất thường phải được sinh thiết nội mạc.
Mở bài nên nêu: phá thai nội khoa dùng mifepristone 200 mg phối hợp misoprostol, tỷ lệ thành công 92–98%; biến chứng nặng hiếm nhưng phải được tiên lượng, phòng ngừa và xử trí kịp thời tại tuyến có khả năng hút thai và hồi sức.
| Biến chứng | Phòng ngừa | Xử trí |
|---|---|---|
| Băng huyết (ướt đẫm > 2 băng vệ sinh dày/giờ trong 2 giờ liên tiếp, hoặc choáng) | Xác định đúng tuổi thai, kiểm tra Hb – rối loạn đông máu, thận trọng ở người thiếu máu, sẹo mổ cũ; tư vấn dấu hiệu nguy hiểm và số điện thoại liên hệ. | Hồi sức: truyền dịch, đánh giá mạch – huyết áp, thuốc co hồi tử cung (oxytocin, misoprostol); HÚT LÒNG TỬ CUNG cầm máu; truyền máu nếu Hb thấp; chuyển tuyến khi vượt khả năng. |
| Sót thai, sót nhau | Tuân thủ đúng phác đồ và liều; hẹn tái khám bắt buộc sau 2 tuần có siêu âm kiểm tra. | Nếu huyết động ổn: thêm liều misoprostol hoặc theo dõi tiếp; nếu ra huyết kéo dài, nhiễm trùng hay khối sót lớn: hút lòng tử cung. |
| Thất bại – thai tiếp tục phát triển (2–8%) | Chọn đúng chỉ định theo tuổi thai và tuyến kỹ thuật; uống mifepristone trước sự chứng kiến của nhân viên y tế. | Bắt buộc chấm dứt thai kỳ bằng hút thai — không được giữ thai vì misoprostol gây dị tật (hội chứng Möbius, khuyết chi). |
| Nhiễm trùng (sốt, đau hạ vị, dịch hôi, tử cung đau) | Vô khuẩn khi thăm khám – thủ thuật; điều trị viêm nhiễm sinh dục trước; hướng dẫn vệ sinh, kiêng giao hợp tới khi hết ra huyết. | Kháng sinh phổ rộng phối hợp; hút lòng tử cung khi còn mô sót; theo dõi dấu hiệu nhiễm trùng huyết và chuyển tuyến kịp thời. |
| Bỏ sót thai ngoài tử cung | Bắt buộc siêu âm xác định TÚI THAI TRONG BUỒNG TỬ CUNG trước khi cho thuốc — đây là biện pháp phòng ngừa quan trọng nhất. | Nghĩ tới khi đau bụng tăng, ra huyết kéo dài mà β-hCG không giảm như mong đợi: siêu âm, định lượng β-hCG, xử trí theo phác đồ thai ngoài tử cung. |
| Dị ứng thuốc | Khai thác tiền căn dị ứng; chống chỉ định ở người dị ứng mifepristone/misoprostol, suy thượng thận mạn, rối loạn đông máu, đang dùng corticoid kéo dài. | Xử trí theo phác đồ phản vệ của Bộ Y tế; cơ sở phải sẵn hộp thuốc chống sốc. |
| Ảnh hưởng tâm lý, rối loạn kinh nguyệt sau phá thai | Tư vấn trước – trong – sau thủ thuật, bảo mật, tôn trọng quyết định của khách hàng. | Tư vấn hỗ trợ tâm lý; tư vấn và cung cấp biện pháp tránh thai ngay sau phá thai để tránh lặp lại. |